Nhổ răng thường được xem là một tiểu phẫu đơn giản và phổ biến. Tuy nhiên, dưới góc độ y khoa, đây là một can thiệp xâm lấn có chảy máu và tác động trực tiếp đến hệ thống thần kinh, mạch máu. Chính vì vậy, không phải lúc nào và không phải chiếc răng nào cũng có thể tùy tiện nhổ bỏ. Có những “vùng cấm” và những “thời điểm cấm” mà nếu vi phạm, hậu quả có thể khôn lường, từ chảy máu không cầm, nhiễm trùng lan rộng cho đến sốc phản vệ đe dọa tính mạng.
Là một bác sĩ nha khoa, tôi thường xuyên phải từ chối hoặc hoãn lịch nhổ răng cho bệnh nhân vì lý do an toàn sức khỏe, dù chiếc răng đó đã hư hỏng. Bài viết này được biên soạn như một “bảng chỉ dẫn an toàn”, giúp bạn tự rà soát xem mình có nằm trong nhóm nguy cơ hay không trước khi quyết định đến phòng khám.
Chúng ta sẽ cùng nhau làm rõ:
- Những bệnh lý toàn thân nào là “khắc tinh” của việc nhổ răng?
- Tại sao răng đang đau nhức dữ dội (viêm cấp tính) lại không được nhổ ngay?
- Thời điểm nhạy cảm nào phụ nữ tuyệt đối nên tránh nhổ răng?
- Những chiếc răng nào trên cung hàm được coi là “trụ cột” không nên nhổ trừ khi bắt buộc?
Hãy cùng tìm hiểu để bảo vệ sự an toàn cho chính bản thân mình!
Những bệnh lý toàn thân nào không được phép nhổ răng?
Các bệnh lý toàn thân như tim mạch không ổn định, huyết áp cao, tiểu đường không kiểm soát, các bệnh về máu (máu khó đông, bệnh bạch cầu) và người đang điều trị ung thư (xạ trị vùng hàm mặt) là những trường hợp chống chỉ định nhổ răng tạm thời hoặc vĩnh viễn để tránh nguy hiểm đến tính mạng.

Trước khi nhổ răng, việc khai báo trung thực tiền sử bệnh lý cho bác sĩ là yếu tố sống còn. Dưới đây là các nhóm bệnh cần đặc biệt lưu ý:
1. Bệnh lý Tim mạch và Huyết áp
- Cao huyết áp: Nếu huyết áp của bạn đang cao (trên 140/90 mmHg) và không được kiểm soát, việc nhổ răng có thể gây ra tai biến mạch máu não hoặc suy tim cấp do căng thẳng và tác dụng của thuốc tê có chất co mạch. Bác sĩ chỉ nhổ khi huyết áp đã ổn định.
- Bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông: Những người đặt stent tim mạch, thay van tim thường phải uống thuốc chống đông máu. Nếu nhổ răng ngay, máu sẽ không cầm được. Cần phải có sự hội chẩn với bác sĩ tim mạch để tạm ngưng thuốc trước khi nhổ.
- Tiền sử nhồi máu cơ tim: Trong vòng 6 tháng sau khi bị nhồi máu cơ tim, tuyệt đối không thực hiện bất kỳ can thiệp nhổ răng nào.
2. Bệnh Tiểu đường (Đái tháo đường)
Người bị tiểu đường có hệ miễn dịch yếu và khả năng lành thương kém. Nếu chỉ số đường huyết đang cao (trên 10 mmol/l), việc nhổ răng có nguy cơ rất cao dẫn đến nhiễm trùng vết thương, hoại tử và vết thương không lành. Bắt buộc phải kiểm soát đường huyết về mức an toàn trước khi can thiệp.
3. Các bệnh về Máu
- Máu khó đông (Hemophilia): Bệnh nhân thiếu hụt yếu tố đông máu sẽ bị chảy máu ồ ạt, không cầm được sau khi nhổ. Trường hợp này cần thực hiện tại bệnh viện lớn với sự chuẩn bị truyền yếu tố đông máu.
- Bệnh bạch cầu cấp (Ung thư máu): Tuyệt đối không nhổ răng vì nguy cơ nhiễm trùng huyết và chảy máu rất cao.
4. Bệnh nhân đang điều trị ung thư
Những bệnh nhân đang trong giai đoạn xạ trị vùng đầu mặt cổ tuyệt đối không được nhổ răng vì nguy cơ gây hoại tử xương hàm do tia xạ (Osteoradionecrosis). Nếu bắt buộc phải nhổ, cần có chế độ chăm sóc đặc biệt và kháng sinh liều cao.
Tại sao răng đang viêm sưng cấp tính lại không được nhổ?
Khi răng đang trong tình trạng viêm nhiễm cấp tính (sưng to, nóng, đỏ, đau dữ dội, có mủ), môi trường xung quanh răng có tính axit cao làm mất tác dụng của thuốc tê. Hơn nữa, việc nhổ răng lúc này có thể phá vỡ hàng rào bảo vệ, khiến vi khuẩn tràn vào máu gây nhiễm trùng huyết, nguy hiểm đến tính mạng.

Rất nhiều bệnh nhân đến nha khoa khi mặt đang sưng vù và yêu cầu “nhổ ngay cho tôi đỡ đau”. Tuy nhiên, bác sĩ thường sẽ từ chối và chỉ kê đơn thuốc. Tại sao vậy?
- Thuốc tê không có tác dụng: Viêm nhiễm tạo ra môi trường axit, trung hòa thuốc tê khiến bạn vẫn cảm thấy đau đớn tột cùng dù đã tiêm rất nhiều thuốc.
- Nguy cơ nhiễm trùng lan rộng: Nhổ răng khi đang viêm cấp tính giống như việc “mở cửa thành” cho quân địch tràn vào. Vi khuẩn có thể đi theo đường mạch máu gây nhiễm trùng máu, viêm màng não hoặc viêm tắc tĩnh mạch xoang hang.
Giải pháp: Bác sĩ sẽ kê kháng sinh, giảm đau để tiêu viêm. Chỉ khi tình trạng sưng đau đã giảm, răng chuyển sang giai đoạn mạn tính, việc nhổ răng mới được tiến hành an toàn.
Những thời điểm nhạy cảm nào phụ nữ không nên nhổ răng?
Phụ nữ không nên nhổ răng trong hai thời điểm nhạy cảm: (1) Đang trong chu kỳ kinh nguyệt do nguy cơ chảy máu kéo dài và cảm giác đau tăng lên, (2) Đang mang thai ở 3 tháng đầu và 3 tháng cuối để tránh ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi và nguy cơ sinh non.

1. Trong kỳ kinh nguyệt
Lúc này nồng độ hormone thay đổi, niêm mạc nướu sưng huyết dễ chảy máu, đồng thời ngưỡng chịu đau của chị em giảm xuống. Việc nhổ răng sẽ đau hơn và khó cầm máu hơn bình thường. Nên hoãn lịch nhổ đến khi sạch kinh.
2. Trong thai kỳ
- 3 tháng đầu (Tam cá nguyệt 1): Giai đoạn hình thành các cơ quan của thai nhi, rất nhạy cảm. Tránh can thiệp để không ảnh hưởng đến bé.
- 3 tháng cuối (Tam cá nguyệt 3): Việc nằm lâu trên ghế nha khoa gây chèn ép mạch máu, khó thở và tâm lý lo lắng có thể kích thích cơn gò tử cung gây sinh non.
- Thời điểm vàng: Nếu bắt buộc phải nhổ, 3 tháng giữa thai kỳ (tháng 4, 5, 6) là thời điểm an toàn và dễ chịu nhất.
Những vị trí răng quan trọng nào cần hạn chế nhổ bỏ?
Ngoài các chống chỉ định y khoa, có những chiếc răng đóng vai trò thẩm mỹ và chức năng cực kỳ quan trọng mà bác sĩ sẽ luôn cố gắng giữ lại bằng mọi giá, đó là: Răng nanh (Răng số 3) và Răng cấm (Răng số 6). Việc nhổ bỏ các răng này sẽ gây ra những hệ lụy nghiêm trọng về cấu trúc khuôn mặt và khả năng ăn nhai.
Không phải cứ đau là nhổ. Bảo tồn răng thật luôn là ưu tiên hàng đầu của nha khoa hiện đại, đặc biệt là với các vị trí sau:
1. Răng Nanh (Răng số 3) – “Trụ cột thẩm mỹ”
Răng nanh nằm ở góc cung hàm, chân răng rất dài và chắc. Nó đóng vai trò nâng đỡ cơ mặt, tạo nên độ phồng tự nhiên cho môi và khóe miệng.
Hậu quả nếu nhổ: Mất răng nanh sẽ làm móm vùng khóe miệng, khuôn mặt trở nên già nua, chảy xệ. Trừ trường hợp chỉnh nha hoặc răng hư hỏng hoàn toàn, răng nanh luôn nằm trong danh sách “bảo tồn tuyệt đối”.
2. Răng Cấm (Răng số 6) – “Chìa khóa khớp cắn”
Đây là chiếc răng vĩnh viễn mọc sớm nhất và chịu lực nhai chính của cả hàm (đảm nhiệm 70-80% sức nhai).
Hậu quả nếu nhổ: Mất răng số 6 dẫn đến tiêu xương hàm nhanh chóng, các răng bên cạnh xô lệch, răng đối diện trồi xuống, gây rối loạn khớp cắn nghiêm trọng và suy giảm chức năng ăn nhai. Nếu buộc phải nhổ, cần trồng lại Implant càng sớm càng tốt.
Làm gì khi bạn thuộc nhóm “không được nhổ răng”?
Nếu bạn thuộc nhóm chống chỉ định nhổ răng, đừng tự ý chịu đựng cơn đau. Hãy đến gặp nha sĩ ngay lập tức và thông báo rõ tình trạng bệnh lý. Bác sĩ sẽ có các phương án điều trị nội khoa (dùng thuốc), điều trị bảo tồn (chữa tủy, cắt chóp) hoặc phối hợp với bác sĩ chuyên khoa khác để kiểm soát bệnh nền trước khi tiến hành can thiệp.

- Điều trị nội khoa: Sử dụng thuốc kháng sinh, giảm đau để kiểm soát viêm nhiễm tạm thời.
- Điều trị bảo tồn: Thay vì nhổ, bác sĩ có thể chữa tủy, cắt nướu để giữ lại răng.
- Hội chẩn chuyên khoa: Đối với bệnh nhân tim mạch, tiểu đường, nha sĩ sẽ phối hợp với bác sĩ điều trị chính của bạn để điều chỉnh liều thuốc, ổn định chỉ số sức khỏe đến mức an toàn cho phép nhổ răng.
NHA KHOA OTIS – AN TOÀN LÀ ƯU TIÊN SỐ 1
Tại Nha khoa Otis, chúng tôi luôn tuân thủ nghiêm ngặt quy trình khám sàng lọc trước khi nhổ răng. Bệnh nhân sẽ được khai thác kỹ lưỡng tiền sử bệnh lý, đo huyết áp và thực hiện các xét nghiệm cần thiết. Chúng tôi kiên quyết từ chối hoặc hoãn các ca nhổ răng nếu nhận thấy bất kỳ rủi ro nào đe dọa đến sức khỏe của khách hàng. Với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm và sự hỗ trợ của trang thiết bị hiện đại, chúng tôi cam kết mang đến giải pháp điều trị tối ưu nhất: Bảo tồn răng thật khi có thể và chỉ nhổ răng khi đảm bảo an toàn tuyệt đối.
- Địa chỉ: Số 25H Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Sài Gòn, Tp. HCM
- SĐT: 0888.625.825
- Fanpage: https://www.facebook.com/nhakhoaOtis/
- Website: otisdental.vn
