tiến sát vào tủy gây viêm nhiễm, bác sĩ thường buộc phải chỉ định điều trị tủy để loại bỏ cơn đau, chấp nhận việc chiếc răng đó sẽ chết và yếu đi theo thời gian. Tuy nhiên, sự ra đời của vật liệu MTA (Mineral Trioxide Aggregate) đã tạo ra một cuộc cách mạng thực sự, thay đổi hoàn toàn quan điểm điều trị bảo tồn.
Với tư cách là một bác sĩ nha khoa luôn ưu tiên triết lý “bảo tồn tối đa”, tôi xem MTA như một “vị cứu tinh” cho rất nhiều trường hợp phức tạp. Không giống như các vật liệu trám thông thường (Composite, Amalgam) chỉ có tác dụng lấp đầy, MTA là một vật liệu “sống”, có khả năng tương tác với cơ thể để chữa lành thương tổn. Vậy thực chất MTA là gì? Nó hoạt động ra sao và khi nào bạn cần đến nó? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn kiến thức chuyên sâu nhưng dễ hiểu nhất về phương pháp này.
Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá:
- Bản chất hóa học và cơ chế sinh học kỳ diệu của MTA.
- 5 trường hợp cụ thể bắt buộc hoặc nên sử dụng MTA để cứu răng.
- Quy trình trám MTA diễn ra như thế nào, có phức tạp không?
- So sánh ưu nhược điểm của MTA với các vật liệu khác.
- Chi phí thực tế cho một ca trám hoặc điều trị bằng MTA là bao nhiêu?
Hãy cùng tìm hiểu về giải pháp công nghệ cao giúp bạn giữ lại nụ cười trọn vẹn nhất!
Trám răng MTA là gì và cơ chế hoạt động như thế nào?
MTA (Mineral Trioxide Aggregate) là một loại xi măng nha khoa có thành phần chính gồm tricalcium silicate, dicalcium silicate và tricalcium aluminate. Khi tiếp xúc với độ ẩm, MTA tạo ra một lớp gel có độ pH cao (tính kiềm mạnh), giúp tiêu diệt vi khuẩn, trung hòa axit và kích thích các tế bào tạo ngà răng sửa chữa tổn thương, hình thành lớp cầu ngà bảo vệ tủy.
MTA không phải là vật liệu trám thẩm mỹ bên ngoài (như Composite màu răng), mà nó là vật liệu điều trị nền tảng bên trong. Được phát triển vào đầu những năm 1990 tại Đại học Loma Linda (Mỹ), MTA nhanh chóng trở thành tiêu chuẩn vàng trong nội nha.
Cơ chế “Hàn gắn sinh học” của MTA
Điểm khác biệt lớn nhất của MTA so với các vật liệu khác là khả năng Bioactivity (Hoạt tính sinh học):
- Tính kháng khuẩn vượt trội: Khi đông cứng, MTA giải phóng Calcium Hydroxide, tạo môi trường kiềm (pH ~ 12.5). Môi trường này khắc nghiệt với vi khuẩn, giúp tiêu diệt và ngăn chặn vi khuẩn phát triển tại vị trí trám.
- Kích thích tái tạo mô: MTA kích thích các tế bào nguyên bào ngà và nguyên bào xương, thúc đẩy cơ thể tự tạo ra các mô cứng (ngà thứ cấp, xương, cement) để bít kín lỗ thủng hoặc bảo vệ tủy răng.
- Khả năng vi kẽ (Sealing ability): MTA nở nhẹ khi đông cứng, giúp nó chèn khít vào các ống ngà và bờ vách lỗ sâu, tạo ra một lớp khóa kín tuyệt đối, ngăn không cho vi khuẩn xâm nhập trở lại.
- Tương hợp sinh học: Cơ thể không coi MTA là vật thể lạ, do đó không gây phản ứng viêm hay đào thải, các mô mềm (nướu, dây chằng) có thể bám dính và phát triển ngay trên bề mặt MTA.
Khi nào cần sử dụng vật liệu MTA để điều trị?
MTA được chỉ định trong các trường hợp phức tạp nhằm bảo tồn răng, bao gồm: Che tủy trực tiếp/gián tiếp (khi sâu răng sát tủy hoặc lộ tủy), đóng chóp răng cho răng chưa phát triển hết chân, hàn vết thủng sàn tủy/chân răng, và trám ngược trong phẫu thuật cắt chóp.

MTA không được dùng để trám các lỗ sâu thông thường trên bề mặt (vì chi phí cao và màu sắc không thẩm mỹ). Nó được dùng cho các “ca khó” sau đây:
1. Che tủy (Pulp Capping) – Cứu sống tủy răng
Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Khi bác sĩ làm sạch lỗ sâu lớn và vô tình làm lộ một điểm tủy nhỏ (hoặc lớp ngà bảo vệ tủy còn quá mỏng), thay vì lấy tủy toàn bộ, bác sĩ sẽ đặt MTA lên vị trí đó. MTA sẽ kích thích tủy răng tự lành và tạo ra lớp ngà mới che phủ điểm lộ, giúp răng vẫn sống khỏe mạnh.
2. Đóng chóp (Apexification) cho răng trẻ em
Ở trẻ em, khi răng vĩnh viễn mới mọc nhưng bị chấn thương hoặc sâu làm chết tủy, chân răng sẽ ngừng phát triển và hở chóp (như cái phễu). Việc điều trị tủy thông thường sẽ thất bại vì không thể trám kín. MTA được dùng để tạo một nút chặn ở chóp răng, hoặc kích thích chân răng tiếp tục đóng kín, giúp giữ lại chiếc răng này cho trẻ.
3. Hàn vết thủng (Perforation Repair)
Trong quá trình chữa tủy hoặc khoan chốt, đôi khi xảy ra tai biến làm thủng sàn tủy hoặc thành chân răng. Trước đây, những răng này thường phải nhổ bỏ. Ngày nay, MTA có thể “vá” lại các lỗ thủng này một cách hoàn hảo, cứu chiếc răng khỏi “án tử”.
4. Trám ngược trong phẫu thuật cắt chóp
Khi điều trị tủy lại thất bại và có nang chân răng, bác sĩ phải phẫu thuật cắt bỏ chóp răng. MTA được dùng để trám bít ống tủy từ phía chóp (trám ngược) để ngăn chặn vi khuẩn từ ống tủy đi ra xương hàm.
> Xem thêm: Điều Trị Tủy Răng: Khi Nào Cần Thiết Và Quy Trình Chi Tiết
Ưu điểm và nhược điểm của trám răng MTA là gì?
Ưu điểm lớn nhất của MTA là tính sinh học cao, khả năng kích thích tạo xương/ngà răng và độ kín khít tuyệt đối trong môi trường ẩm ướt. Tuy nhiên, nhược điểm của nó là chi phí cao, thời gian đông cứng lâu và có thể gây đổi màu răng nhẹ nếu không sử dụng đúng loại thẩm mỹ.
Ưu điểm vượt trội
- Hoạt động tốt trong môi trường ẩm: Khác với Composite cần khô tuyệt đối, MTA là vật liệu ưa nước (hydrophilic), nó cần độ ẩm để đông cứng. Điều này cực kỳ hữu ích khi trám các vị trí khó cách ly nước bọt hoặc máu như dưới nướu, trong ống tủy.
- Không co ngót: MTA không bị co lại khi đông cứng, đảm bảo không có khe hở cho vi khuẩn lọt vào.
- Cứu được những ca “bó tay”: Giúp bảo tồn răng trong những tình huống mà trước đây y học phải đầu hàng (thủng sàn, nội tiêu…).
Nhược điểm cần lưu ý
- Thời gian đông lâu: MTA cổ điển cần 3-4 giờ để đông cứng. Do đó, thường phải thực hiện trong 2 lần hẹn (lần 1 đặt MTA, lần 2 mới trám kết thúc). Tuy nhiên, các dòng MTA hiện đại (như Biodentine) đã rút ngắn thời gian này xuống còn 10-15 phút.
- Khó thao tác: MTA dạng bột-lỏng khi trộn lại có độ dính kém, đòi hỏi bác sĩ phải có kỹ năng và dụng cụ chuyên dụng để đưa vào đúng vị trí.
- Gây đổi màu răng: Một số loại MTA cũ có chứa oxit sắt có thể làm răng sậm màu theo thời gian. Hiện nay các dòng MTA thẩm mỹ (màu trắng) đã khắc phục được điều này.
- Chi phí cao: Giá thành vật liệu MTA đắt hơn nhiều so với các vật liệu khác.
Quy trình trám răng bằng MTA diễn ra như thế nào?
Quy trình trám MTA thường bao gồm các bước: Gây tê và cô lập răng, làm sạch mô sâu/tủy viêm, trộn và đưa vật liệu MTA vào vị trí tổn thương, đặt bông ẩm và trám tạm để chờ đông cứng. Sau 1-2 ngày hoặc khi MTA đã cứng (tùy loại), bác sĩ sẽ tiến hành trám kết thúc bằng Composite hoặc bọc sứ.

Quy trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiên nhẫn. Dưới đây là các bước tiêu chuẩn cho một ca che tủy bằng MTA (trường hợp phổ biến nhất):
-
Bước 1: Thăm khám và X-quang
Bác sĩ chụp phim để xác định mức độ sâu răng và tình trạng quanh chóp. Nếu tủy răng còn khả năng hồi phục (chưa chết tủy, chưa áp-xe), bác sĩ sẽ chỉ định dùng MTA.
-
Bước 2: Gây tê và cô lập
Gây tê để bạn không đau. Đặt đê cao su (Rubber dam) để cách ly chiếc răng khỏi nước bọt, đảm bảo môi trường vô trùng.
-
Bước 3: Làm sạch xoang sâu
Bác sĩ dùng mũi khoan loại bỏ hết mô răng sâu. Tại vị trí sát tủy hoặc điểm lộ tủy, thao tác sẽ cực kỳ nhẹ nhàng, kết hợp bơm rửa bằng nước muối sinh lý hoặc Chlorhexidine.
-
Bước 4: Trộn và đặt MTA
MTA được trộn theo tỷ lệ chuẩn. Bác sĩ dùng dụng cụ đưa MTA phủ lên điểm lộ tủy với độ dày ít nhất 1.5mm. MTA được nén nhẹ nhàng để đảm bảo khít sát.
-
Bước 5: Trám tạm hoặc Trám kết thúc
- Với MTA cổ điển: Bác sĩ đặt một viên bông ẩm lên trên MTA (để cấp ẩm cho quá trình đông), sau đó trám tạm lại. Bạn sẽ ra về và quay lại sau 24h.
- Với MTA nhanh (Biodentine/MTA Angelus): Sau khoảng 10-15 phút, vật liệu cứng lại. Bác sĩ có thể phủ một lớp lót (như GIC) và trám kết thúc bằng Composite ngay trong buổi hẹn đó.
-
Bước 6: Theo dõi
Bác sĩ sẽ hẹn tái khám sau 2 tuần, 1 tháng, 3 tháng để kiểm tra độ nhạy cảm của răng (thử điện/nhiệt) và chụp phim xem sự hình thành cầu ngà.
Chi phí trám răng MTA là bao nhiêu?
Chi phí trám răng bằng MTA hoặc các thủ thuật sử dụng MTA thường dao động từ 1.000.000 VNĐ đến 3.000.000 VNĐ/răng, tùy thuộc vào loại thủ thuật (che tủy, đóng chóp hay hàn thủng) và lượng vật liệu sử dụng. Đây là mức giá cao hơn trám thông thường nhưng rẻ hơn nhiều so với nhổ răng và trồng Implant.

Nhiều bệnh nhân thắc mắc tại sao một chấm thuốc nhỏ xíu lại có giá cao như vậy. Giá trị của MTA nằm ở khả năng “cứu mạng” chiếc răng.
Bảng giá tham khảo các dịch vụ sử dụng MTA 2025?
| Dịch vụ | Mô tả | Chi phí tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Che tủy trực tiếp/gián tiếp bằng MTA | Bảo tồn tủy sống cho răng sâu lớn. | 500.000 – 1.500.000 |
| Đóng chóp răng bằng MTA | Tạo nút chặn chóp cho răng chưa đóng kín (trẻ em). | 1.500.000 – 3.000.000 |
| Hàn vết thủng sàn/chân răng | Sửa chữa tai biến, cứu răng bị thủng. | 2.000.000 – 4.000.000 |
| Trám ngược chóp (Phẫu thuật) | Kết hợp trong phẫu thuật cắt chóp răng. | 3.000.000 – 5.000.000 |
💡 Lời khuyên: Hãy coi chi phí MTA là một khoản đầu tư xứng đáng. Nếu thành công, bạn giữ lại được chiếc răng thật, chức năng ăn nhai và cảm giác tự nhiên, tránh được việc phải làm cầu răng hay cấy Implant tốn kém hàng chục triệu đồng sau này.
NHA KHOA OTIS – TIÊN PHONG CÔNG NGHỆ BẢO TỒN RĂNG BẰNG MTA
Tại Nha khoa Otis, chúng tôi theo đuổi triết lý “Bảo tồn tối đa răng thật”. Chúng tôi không vội vàng chỉ định nhổ răng hay lấy tủy nếu vẫn còn cơ hội cứu chữa. Với việc ứng dụng vật liệu sinh học MTA tiên tiến (như ProRoot MTA, Biodentine) cùng sự hỗ trợ của kính hiển vi nha khoa, đội ngũ bác sĩ chuyên sâu nội nha của chúng tôi đã thực hiện thành công hàng ngàn ca che tủy, đóng chóp và hàn thương tổn phức tạp. Chúng tôi cam kết mang đến giải pháp điều trị nhẹ nhàng, hiệu quả và kinh tế nhất để giữ gìn nụ cười tự nhiên của bạn.
- Địa chỉ: Số 25H Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Sài Gòn, Tp. HCM
- SĐT: 0888.625.825
- Fanpage: https://www.facebook.com/nhakhoaOtis/
- Website: otisdental.vn

